Nguồn lực đầu tư doanh nghiệp gồm những nhóm nào?
- Có thể chia nguồn lực đầu tư doanh nghiệp thành 5 nhóm chính
- Nguồn lực tài chính là khả năng cung ứng vốn cho khoản đầu tư
- Nguồn lực vật chất tạo nền tảng hữu hình cho hoạt động đầu tư
- Nguồn lực con người biến tài sản thành năng lực vận hành
- Nguồn lực công nghệ và tri thức tạo khả năng nhân rộng năng lực
- Nguồn lực tổ chức và quan hệ quyết định khả năng phối hợp
- Cách nhận diện từng nhóm mà không xếp trùng nguồn lực
Vì vậy, “nguồn lực đầu tư” nên được hiểu theo góc độ quản trị rộng hơn “nguồn vốn đầu tư”. Trong lý thuyết nguồn lực doanh nghiệp, nguồn lực có thể bao gồm tài sản, năng lực, quy trình, thông tin và kiến thức mà doanh nghiệp kiểm soát để thực thi chiến lược. Trong kế toán, phạm vi ghi nhận lại hẹp hơn vì tài sản hữu hình và vô hình phải đáp ứng những điều kiện cụ thể. Hai góc nhìn này có liên quan nhưng không đồng nhất.
Có thể chia nguồn lực đầu tư doanh nghiệp thành 5 nhóm chính
Để phục vụ việc nhận diện và lập kế hoạch đầu tư, có thể tách nguồn lực doanh nghiệp thành 5 nhóm thực hành: tài chính; vật chất; con người; công nghệ và tri thức; tổ chức và quan hệ.
Đây là cách phân nhóm phục vụ quản trị, không phải một danh mục kế toán bắt buộc. Trong resource-based view, Barney phân nguồn lực doanh nghiệp thành ba nhóm lớn là vốn vật chất, vốn con người và vốn tổ chức. Khi chuyển sang bài toán đầu tư, việc tách riêng nguồn lực tài chính và nguồn lực công nghệ–tri thức giúp doanh nghiệp nhìn rõ hơn loại giới hạn nào đang quyết định khả năng triển khai dự án.
|
Nhóm nguồn lực |
Câu hỏi nhận diện chính |
Ví dụ điển hình |
|
Tài chính |
Doanh nghiệp có thể dành bao nhiêu nguồn tiền cho đầu tư? |
Tiền mặt khả dụng, dòng tiền có thể tái đầu tư, hạn mức vốn có thể huy động |
|
Vật chất |
Doanh nghiệp có những điều kiện hữu hình nào để triển khai? |
Nhà xưởng, máy móc, thiết bị, mặt bằng, hạ tầng |
|
Con người |
Ai có năng lực thực hiện và vận hành khoản đầu tư? |
Kỹ sư, quản lý, chuyên gia, đội dự án, lao động có kỹ năng |
|
Công nghệ và tri thức |
Doanh nghiệp sở hữu hoặc kiểm soát tri thức, công nghệ nào? |
Phần mềm, dữ liệu, bằng sáng chế, quy trình kỹ thuật, know-how |
|
Tổ chức và quan hệ |
Doanh nghiệp có khả năng phối hợp và huy động hệ sinh thái hay không? |
Cơ chế quản trị, mạng lưới nhà cung cấp, quan hệ khách hàng, đối tác |
Điểm quan trọng là năm nhóm này không hoạt động độc lập. Tiền có thể mua máy móc nhưng không tự tạo ra năng lực vận hành; công nghệ có thể tốt nhưng không phát huy tác dụng nếu thiếu nhân sự và quy trình; mạng lưới đối tác cũng không tạo giá trị nếu doanh nghiệp không có cơ chế phối hợp phù hợp.

Nguồn lực tài chính là khả năng cung ứng vốn cho khoản đầu tư
Nguồn lực tài chính là phần nguồn lực giúp doanh nghiệp chi trả, tài trợ và duy trì các nhu cầu vốn phát sinh trong quá trình đầu tư. Nó có thể bao gồm lượng tiền doanh nghiệp thực sự có thể sử dụng, dòng tiền có thể giữ lại để tái đầu tư và khả năng tiếp cận nguồn tài trợ đã đủ điều kiện huy động.
Cơ chế của nhóm nguồn lực này khá trực tiếp: doanh nghiệp dùng nguồn lực tài chính để chuyển đổi thành những nguồn lực khác. Tiền có thể được dùng mua thiết bị, thuê chuyên gia, phát triển phần mềm, nghiên cứu sản phẩm hoặc xây dựng hệ thống phân phối. Vì thế, tài chính thường là nguồn lực có tính chuyển đổi cao.
Tuy nhiên, nguồn lực tài chính không đồng nghĩa với nguồn vốn. “Nguồn vốn” thường trả lời câu hỏi tiền đến từ đâu, chẳng hạn vốn chủ sở hữu, nợ vay hoặc dòng tiền nội bộ. “Nguồn lực tài chính” trả lời câu hỏi khác: tại thời điểm ra quyết định, doanh nghiệp thực sự có thể dành bao nhiêu năng lực tài chính cho khoản đầu tư.
Sự khác biệt này giúp tránh một lỗi phổ biến. Doanh nghiệp có lợi nhuận không có nghĩa là toàn bộ lợi nhuận đó đang ở trạng thái tiền mặt sẵn sàng đầu tư. Tương tự, khả năng vay vốn chỉ nên được xem là nguồn lực thực tế khi doanh nghiệp có khả năng tiếp cận khoản tài trợ với những điều kiện đủ rõ để đưa vào kế hoạch.
Khi nhận diện nhóm này, câu hỏi hữu ích nhất không phải “doanh nghiệp có bao nhiêu vốn?”, mà là: sau khi bảo đảm các nghĩa vụ và nhu cầu vận hành, doanh nghiệp còn bao nhiêu năng lực tài chính thực sự có thể cam kết cho đầu tư?
Nguồn lực vật chất tạo nền tảng hữu hình cho hoạt động đầu tư
Nguồn lực vật chất gồm những điều kiện hữu hình mà doanh nghiệp có thể đưa trực tiếp vào quá trình triển khai hoặc vận hành khoản đầu tư: đất đai, địa điểm, nhà xưởng, dây chuyền, máy móc, thiết bị, phương tiện, kho bãi và hạ tầng kỹ thuật.
Theo cách tiếp cận resource-based view, nguồn lực vật chất còn gắn với công nghệ vật lý, cơ sở sản xuất, vị trí địa lý và khả năng tiếp cận nguyên liệu. Trong kế toán, IAS 16 cũng mô tả tài sản cố định hữu hình như những tài sản hữu hình được giữ để sử dụng cho sản xuất, cung cấp hàng hóa–dịch vụ, cho thuê hoặc quản lý và dự kiến được sử dụng qua nhiều kỳ.
Cơ chế tạo giá trị của nguồn lực vật chất nằm ở năng lực thực hiện. Một nhà máy có công suất, một kho có sức chứa, một dây chuyền có khả năng xử lý sản phẩm. Nếu dự án cần một điều kiện vật chất mà doanh nghiệp chưa có, đầu tư phải tạo mới, mua, thuê hoặc tìm phương thức tiếp cận điều kiện đó.
Vì vậy, khi đánh giá nguồn lực vật chất không nên chỉ lập danh sách tài sản doanh nghiệp đang sở hữu. Một tài sản có trên sổ sách nhưng đang bị sử dụng hết công suất, không phù hợp về kỹ thuật hoặc không thể điều chuyển cho dự án thì khả năng hỗ trợ khoản đầu tư rất thấp.
Ngược lại, doanh nghiệp không nhất thiết phải sở hữu toàn bộ nguồn lực vật chất. Một mặt bằng thuê, năng lực sản xuất thuê ngoài hoặc hạ tầng được quyền sử dụng ổn định vẫn có thể phục vụ đầu tư. Điểm cần kiểm tra là khả năng sử dụng thực tế, không chỉ quyền sở hữu danh nghĩa.
Nguồn lực con người biến tài sản thành năng lực vận hành
Nguồn lực con người không đơn giản là số lượng nhân viên. Đối với đầu tư, giá trị nằm ở thời gian, kỹ năng, kinh nghiệm, khả năng phán đoán, năng lực quản lý và khả năng giải quyết vấn đề mà con người có thể cung cấp cho dự án.
Trong cách phân loại của Barney, vốn con người bao gồm đào tạo, kinh nghiệm, phán đoán, trí tuệ, các mối quan hệ và hiểu biết của nhà quản lý cũng như người lao động. Điều này cho thấy hai doanh nghiệp có cùng số lượng nhân sự vẫn có thể sở hữu năng lực đầu tư rất khác nhau.
Cơ chế ở đây là chuyển các nguồn lực “tĩnh” thành kết quả vận hành. Một dây chuyền tự động hóa chỉ phát huy hiệu quả khi có người thiết kế quy trình, cài đặt, vận hành, bảo trì và xử lý ngoại lệ. Một hệ thống dữ liệu cũng cần người hiểu cả công nghệ lẫn nghiệp vụ để biến dữ liệu thành quyết định.
Do đó, một doanh nghiệp có thể đủ tiền và thiết bị nhưng vẫn bị giới hạn đầu tư bởi thiếu nhân lực chuyên môn. Đây là lý do đánh giá nguồn lực con người cần nhìn vào năng lực phù hợp và mức độ sẵn sàng, thay vì chỉ nhìn vào headcount.
Cũng cần tách góc nhìn quản trị khỏi góc nhìn kế toán. Kỹ năng và kinh nghiệm của nhân viên có thể là nguồn lực chiến lược rất quan trọng nhưng không vì thế mà toàn bộ “giá trị con người” được ghi nhận thành một tài sản trên bảng cân đối kế toán. Phạm vi nguồn lực quản trị rộng hơn phạm vi tài sản được ghi nhận theo chuẩn mực.
Nguồn lực công nghệ và tri thức tạo khả năng nhân rộng năng lực
Nhóm này bao gồm những tri thức và công nghệ mà doanh nghiệp có thể sử dụng lặp lại để thiết kế, sản xuất, quản lý hoặc tạo ra sản phẩm mới: phần mềm, thuật toán, dữ liệu, bằng sáng chế, giấy phép, thiết kế, công thức, quy trình kỹ thuật, tài liệu, kết quả R&D và know-how.
IAS 38 xác định tài sản vô hình là tài sản phi tiền tệ có thể nhận diện và không có hình thái vật chất; các ví dụ được IFRS Foundation nêu gồm phần mềm máy tính, giấy phép, nhãn hiệu, bằng sáng chế và bản quyền. Tuy nhiên, tiêu chí ghi nhận kế toán không đồng nghĩa với toàn bộ phạm vi tri thức có giá trị trong quản trị doanh nghiệp.
Cơ chế tạo giá trị của nguồn lực công nghệ–tri thức nằm ở khả năng mã hóa, tái sử dụng và mở rộng năng lực. Khi kiến thức được chuyển từ kinh nghiệm riêng của một cá nhân thành phần mềm, tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc quy trình có thể lặp lại, doanh nghiệp giảm bớt sự phụ thuộc vào từng người và có khả năng mở rộng hoạt động nhất quán hơn.
Khi phân loại, cần tránh nhầm phần cứng với công nghệ vô hình. Máy chủ, robot hay thiết bị mạng trước hết là nguồn lực vật chất. Phần mềm điều khiển, thuật toán, kiến trúc dữ liệu hoặc know-how vận hành thuộc nhóm công nghệ–tri thức.
Cũng không nên mặc định rằng mọi dữ liệu hoặc mọi ý tưởng đều là nguồn lực đầu tư có giá trị. Chúng chỉ thực sự hữu ích khi doanh nghiệp có quyền sử dụng phù hợp, có chất lượng đủ cho mục tiêu và có khả năng biến chúng thành hoạt động hoặc quyết định cụ thể.
Nguồn lực tổ chức và quan hệ quyết định khả năng phối hợp
Doanh nghiệp không chỉ sở hữu từng nguồn lực riêng lẻ; doanh nghiệp còn cần khả năng kết nối chúng với nhau. Đó là vai trò của nguồn lực tổ chức và quan hệ.
Nguồn lực tổ chức có thể nằm trong cơ cấu trách nhiệm, hệ thống lập kế hoạch, cơ chế kiểm soát, quy trình phối hợp, phương thức ra quyết định và những thông lệ vận hành đã hình thành trong doanh nghiệp. Barney mô tả vốn tổ chức theo hướng bao gồm cơ cấu báo cáo, hệ thống lập kế hoạch–kiểm soát–phối hợp chính thức và không chính thức, cùng các mối quan hệ bên trong doanh nghiệp và giữa doanh nghiệp với môi trường bên ngoài.
Nguồn lực quan hệ mở rộng khả năng của doanh nghiệp ra ngoài ranh giới nội bộ. Quan hệ ổn định với nhà cung cấp có thể giúp tiếp cận năng lực sản xuất hoặc nguyên liệu; quan hệ với khách hàng hỗ trợ thử nghiệm và thương mại hóa sản phẩm; mạng lưới đối tác có thể cung cấp những năng lực mà doanh nghiệp không cần tự xây dựng.
Cơ chế của nhóm này là giảm ma sát phối hợp và mở rộng phạm vi nguồn lực doanh nghiệp có thể huy động. Hai công ty có cùng tiền, thiết bị và nhân sự nhưng công ty có quy trình quyết định rõ, trách nhiệm được phân công và mạng lưới đối tác hoạt động tốt thường có khả năng đưa các nguồn lực vào cùng một dự án thuận lợi hơn.
Ranh giới với nguồn lực con người cần được xác định bằng nơi nguồn lực “nằm”. Quan hệ phụ thuộc chủ yếu vào một nhân viên cụ thể có thể được xem là một phần vốn con người. Nếu quan hệ đã được thể chế hóa thông qua hệ thống, quy trình và nhiều đầu mối của doanh nghiệp, nó mang tính nguồn lực tổ chức–quan hệ rõ hơn.
Cách nhận diện từng nhóm mà không xếp trùng nguồn lực
Một nguồn lực đôi khi tạo ra nhiều tác động nên nếu chỉ nhìn vào tên gọi, doanh nghiệp rất dễ xếp trùng. Cách thực tế hơn là phân loại theo cơ chế đóng góp chính của nguồn lực đối với khoản đầu tư.
Có thể sử dụng bốn câu hỏi theo thứ tự:
1. Doanh nghiệp có thực sự sử dụng hoặc huy động được nguồn lực này cho khoản đầu tư không?
2. Nguồn lực này giúp dự án bằng cơ chế nào: cung cấp tiền, tạo năng lực vật chất, cung cấp năng lực con người, cung cấp công nghệ–tri thức hay tạo khả năng phối hợp?
3. Nếu thiếu nguồn lực này, điểm nghẽn trực tiếp của khoản đầu tư sẽ xuất hiện ở đâu?
4. Nguồn lực đang tồn tại thực tế hay mới chỉ là khả năng, kỳ vọng hoặc cam kết chưa đủ điều kiện?
Sau đó, nên xếp nguồn lực vào nhóm có cơ chế đóng góp trực tiếp nhất, còn các tác động thứ cấp chỉ cần ghi chú thay vì tính thành một nguồn lực mới.
Ví dụ, với một dự án triển khai hệ thống ERP:
· Nguồn lực tài chính: Ngân sách dành cho phần mềm, tư vấn và triển khai
· Nguồn lực vật chất: Thiết bị đầu cuối, hạ tầng mạng và các điều kiện kỹ thuật cần thiết
· Nguồn lực con người: Chủ quy trình, nhân sự nghiệp vụ, đội công nghệ và quản lý dự án
· Nguồn lực công nghệ–tri thức: Phần mềm, dữ liệu, kiến trúc tích hợp và hiểu biết về quy trình
· Nguồn lực tổ chức–quan hệ: Cơ chế quản trị dự án, phối hợp giữa phòng ban và khả năng làm việc với nhà cung cấp**
Ví dụ này cho thấy một khoản đầu tư hiếm khi chỉ thiếu hoặc đủ “vốn”. Điều doanh nghiệp cần xác định là nguồn lực bổ trợ nào đang trở thành nút thắt. Khi một nhóm rất mạnh nhưng nhóm còn lại không đáp ứng, năng lực đầu tư tổng thể vẫn có thể bị giới hạn.
Một nguyên tắc cuối cùng giúp tránh nhầm lẫn là không đồng nhất “nguồn lực” với “tài sản trên bảng cân đối kế toán”. Chuẩn mực kế toán đặt ra tiêu chí cụ thể cho việc ghi nhận tài sản hữu hình và vô hình, trong khi phân tích nguồn lực phục vụ quản trị còn quan tâm đến con người, năng lực tổ chức, tri thức và những khả năng doanh nghiệp thực sự có thể huy động.
Tóm lại, nguồn lực đầu tư doanh nghiệp có thể được nhận diện thực tế qua 5 nhóm: tài chính, vật chất, con người, công nghệ–tri thức và tổ chức–quan hệ. Nguồn lực tài chính tạo khả năng chi trả; nguồn lực vật chất tạo năng lực hữu hình; con người vận hành và ra quyết định; công nghệ–tri thức giúp tái sử dụng và mở rộng năng lực; còn tổ chức–quan hệ kết nối các nguồn lực thành một hệ thống có thể triển khai. Vì vậy, đánh giá khả năng đầu tư không nên dừng ở câu hỏi “doanh nghiệp có bao nhiêu tiền”, mà cần xác định doanh nghiệp có đủ tổ hợp nguồn lực cần thiết để biến khoản vốn thành hoạt động thực tế hay không.
