Những thành phần cơ bản của hoạt động marketing
- Nghiên cứu thị trường tạo nền tảng cho các quyết định marketing
- Phân khúc và lựa chọn khách hàng mục tiêu xác định doanh nghiệp phục vụ ai
- Sản phẩm và đề xuất giá trị xác định khách hàng thực sự nhận được gì
- Giá chuyển giá trị thành một điều kiện trao đổi cụ thể
- Truyền thông giúp thị trường nhận biết và hiểu giá trị
- Phân phối quyết định khách hàng có thể tiếp cận và nhận giá trị bằng cách nào
Mô hình 4P truyền thống gồm Product, Price, Place và Promotion vẫn là khung cơ bản để tổ chức các quyết định marketing. Tuy nhiên, trước khi vận hành 4P, doanh nghiệp còn phải nghiên cứu thị trường và xác định khách hàng mà mình muốn phục vụ. Vì vậy, khi xem xét toàn bộ hoạt động marketing theo trình tự thực tế, có thể nhận diện sáu thành phần chính: nghiên cứu thị trường, lựa chọn thị trường mục tiêu, xây dựng giá trị, định giá, truyền thông và phân phối.
Nghiên cứu thị trường tạo nền tảng cho các quyết định marketing
Nghiên cứu thị trường là quá trình thu thập và phân tích thông tin về khách hàng, nhu cầu, hành vi mua, đối thủ và điều kiện thị trường. Đây là đầu vào của hệ thống marketing vì các quyết định về sản phẩm, giá, truyền thông hay phân phối đều phụ thuộc vào việc doanh nghiệp hiểu thị trường đến đâu.
Thông tin cần thu thập không chỉ trả lời câu hỏi khách hàng “thích gì”. Doanh nghiệp còn cần biết vấn đề nào khách hàng muốn giải quyết, tiêu chí nào ảnh hưởng đến lựa chọn, họ đang sử dụng giải pháp nào, mức độ nhạy cảm với giá ra sao và họ thường tiếp cận thông tin hoặc mua hàng ở đâu.
Chẳng hạn, nếu dữ liệu cho thấy khách hàng coi tốc độ giao hàng là tiêu chí quan trọng hơn số lượng tính năng, doanh nghiệp có thể phải ưu tiên hệ thống phân phối thay vì tiếp tục bổ sung chức năng vào sản phẩm. Nghiên cứu vì thế không đứng tách biệt với các thành phần marketing khác; nó cung cấp căn cứ để phân bổ nguồn lực giữa chúng.
Hiệu quả nghiên cứu cũng phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu. Khảo sát một nhóm không đại diện cho khách hàng mục tiêu hoặc chỉ dựa vào ý kiến được phát biểu mà không đối chiếu với hành vi thực tế có thể dẫn đến kết luận sai. Vì vậy, dữ liệu định tính như phỏng vấn thường cần được kết hợp với dữ liệu định lượng như tỷ lệ chuyển đổi, tần suất mua, giá trị đơn hàng hoặc tỷ lệ khách hàng quay lại khi các chỉ số này phù hợp với vấn đề đang nghiên cứu.

Phân khúc và lựa chọn khách hàng mục tiêu xác định doanh nghiệp phục vụ ai
Một thị trường thường chứa nhiều nhóm khách hàng có nhu cầu, khả năng chi trả và hành vi khác nhau. Doanh nghiệp khó có thể phục vụ tất cả các nhóm bằng cùng một đề xuất giá trị. Marketing vì thế cần phân chia thị trường thành những nhóm có đặc điểm tương đối giống nhau, đánh giá mức hấp dẫn của từng nhóm và lựa chọn nhóm khách hàng ưu tiên.
Sau khi xác định thị trường mục tiêu, doanh nghiệp cần quyết định vị trí mà sản phẩm hoặc thương hiệu muốn chiếm trong nhận thức của nhóm đó. Một sản phẩm có thể được định vị dựa trên sự tiện lợi, hiệu suất, mức giá, trải nghiệm, độ chuyên biệt hoặc một lợi ích khác có ý nghĩa với khách hàng.
Cơ chế ở đây khá trực tiếp: lựa chọn khách hàng quyết định nhu cầu nào cần được ưu tiên; nhu cầu đó tiếp tục chi phối thiết kế sản phẩm, mức giá có thể chấp nhận, thông điệp truyền thông và kênh phân phối. Nếu khách hàng mục tiêu thay đổi nhưng các quyết định còn lại giữ nguyên, hệ thống marketing dễ mất tính nhất quán.
Việc phân khúc cũng không nên biến thành chia thị trường thành càng nhiều nhóm càng tốt. Một phân khúc chỉ có giá trị khi doanh nghiệp có thể nhận diện được, hiểu được sự khác biệt về nhu cầu và có khả năng phục vụ nhóm đó bằng một cách tiếp cận marketing phù hợp.
Sản phẩm và đề xuất giá trị xác định khách hàng thực sự nhận được gì
Trong mô hình 4P, Product không chỉ là một vật thể hữu hình. Sản phẩm có thể là hàng hóa, dịch vụ, trải nghiệm, giải pháp hoặc sự kết hợp giữa nhiều yếu tố. Thành phần cốt lõi cần được marketing làm rõ là giá trị mà khách hàng nhận được khi sử dụng sản phẩm.
Giá trị hình thành khi sản phẩm giải quyết một nhu cầu hoặc đem lại lợi ích mà khách hàng coi là đáng kể so với chi phí và những lựa chọn thay thế. Do đó, phát triển sản phẩm không nên bắt đầu từ câu hỏi doanh nghiệp có thể thêm bao nhiêu tính năng, mà từ câu hỏi tính năng nào thực sự tạo ra lợi ích cho nhóm khách hàng mục tiêu.
Một đề xuất giá trị tốt phải nối được ba yếu tố: vấn đề của khách hàng, lợi ích mà giải pháp mang lại và lý do khiến khách hàng có cơ sở chọn giải pháp đó thay vì phương án khác. Nếu một trong ba yếu tố thiếu rõ ràng, truyền thông mạnh hơn thường không giải quyết được vấn đề gốc.
Chất lượng của thành phần này có thể được theo dõi bằng những chỉ số phù hợp với từng mô hình kinh doanh, chẳng hạn tỷ lệ khách hàng sử dụng một tính năng, tỷ lệ mua lại, tỷ lệ hủy dịch vụ hoặc mức độ duy trì khách hàng. Các chỉ số không tự chứng minh nguyên nhân, nhưng chúng giúp kiểm tra liệu giá trị được thiết kế có thực sự được thị trường tiếp nhận hay không.
Giá chuyển giá trị thành một điều kiện trao đổi cụ thể
Price là số tiền hoặc giá trị mà khách hàng phải bỏ ra để nhận được sản phẩm. Trong marketing, giá không chỉ là kết quả của việc cộng chi phí rồi thêm biên lợi nhuận. Nó đồng thời ảnh hưởng đến khả năng mua, cảm nhận về giá trị, vị thế cạnh tranh và doanh thu mà doanh nghiệp có thể thu được.
Quyết định giá thường phải cân bằng ít nhất ba điểm tham chiếu: chi phí của doanh nghiệp, mức giá và giải pháp thay thế trên thị trường, cùng giá trị mà khách hàng cảm nhận. Chỉ dựa vào chi phí có thể khiến doanh nghiệp bỏ qua khả năng chi trả hoặc mức sẵn lòng trả; chỉ nhìn đối thủ lại dễ biến giá thành phản ứng thụ động.
Ví dụ, một sản phẩm tiết kiệm đáng kể thời gian hoặc chi phí vận hành cho khách hàng có thể tạo cơ sở cho mức giá cao hơn một sản phẩm chỉ khác biệt về hình thức. Ngược lại, nếu khách hàng không nhận thấy sự khác biệt về giá trị, tăng giá có thể làm giảm tỷ lệ chuyển đổi hoặc thúc đẩy họ chuyển sang lựa chọn khác.
Hiệu quả của giá cần được đánh giá bằng dữ liệu thay vì các mô tả như “rẻ” hay “cao cấp”. Doanh nghiệp có thể theo dõi tỷ lệ chuyển đổi ở từng mức giá, biên lợi nhuận, doanh thu trên mỗi khách hàng, mức chiết khấu thực tế và phản ứng của nhu cầu khi giá thay đổi. Không có một mức giá chuẩn phù hợp cho mọi ngành; điểm tham chiếu phải được xác định trong đúng thị trường, phân khúc và mô hình kinh doanh.
Truyền thông giúp thị trường nhận biết và hiểu giá trị
Promotion trong mô hình 4P bao gồm những hoạt động giúp doanh nghiệp truyền đạt giá trị và tác động đến nhận thức hoặc hành vi của khách hàng. Quảng cáo chỉ là một phần của thành phần này. Truyền thông marketing còn có thể bao gồm nội dung, quan hệ công chúng, bán hàng cá nhân, khuyến mại, email, mạng xã hội và nhiều hình thức tiếp xúc khác.
Truyền thông phát huy tác dụng khi thông điệp kết nối đúng nhu cầu của khách hàng với giá trị mà sản phẩm thực sự có khả năng cung cấp. Nếu sản phẩm chưa tạo được lợi ích rõ ràng hoặc nhắm sai nhóm khách hàng, tăng ngân sách quảng cáo chủ yếu làm cho nhiều người nhìn thấy một đề xuất chưa phù hợp.
Các chỉ số cũng cần được chọn theo nhiệm vụ của từng hoạt động. Reach hoặc impressions phản ánh mức độ tiếp cận; click-through rate cho biết tỷ lệ người nhìn thấy chuyển sang hành động nhấp; conversion rate cho thấy tỷ lệ hoàn thành hành động mục tiêu; customer acquisition cost phản ánh chi phí để có được một khách hàng theo cách tính của doanh nghiệp. Không nên dùng một chỉ số duy nhất để kết luận toàn bộ truyền thông có hiệu quả hay không.
Một chiến dịch có lượng tiếp cận lớn nhưng ít chuyển đổi có thể đang gặp vấn đề ở thông điệp, đối tượng, đề xuất giá trị, giá hoặc trải nghiệm sau khi khách hàng nhấp vào quảng cáo. Vì thế, dữ liệu truyền thông cần được đọc trong mối liên hệ với những thành phần marketing còn lại.
Phân phối quyết định khách hàng có thể tiếp cận và nhận giá trị bằng cách nào
Place, hay phân phối, trả lời câu hỏi sản phẩm được đưa đến khách hàng ở đâu, khi nào và thông qua kênh nào. Kênh có thể là cửa hàng trực tiếp, nhà phân phối, đại lý, website, sàn thương mại điện tử, ứng dụng hoặc sự kết hợp giữa nhiều hình thức.
Phân phối tạo giá trị bằng khả năng tiếp cận. Một sản phẩm phù hợp và được truyền thông tốt vẫn khó tạo ra giao dịch nếu khách hàng không thể mua ở nơi họ muốn, hàng thường xuyên hết hoặc quá trình nhận sản phẩm tạo nhiều trở ngại.
Lựa chọn kênh còn ảnh hưởng đến chi phí, mức độ kiểm soát trải nghiệm và phạm vi thị trường. Bán trực tiếp có thể giúp doanh nghiệp kiểm soát dữ liệu và trải nghiệm tốt hơn nhưng đòi hỏi năng lực vận hành riêng. Sử dụng trung gian có thể mở rộng độ phủ nhanh hơn nhưng doanh nghiệp phải chia sẻ biên lợi nhuận và một phần quyền kiểm soát quan hệ khách hàng.
Vì vậy, hiệu quả phân phối cần được theo dõi bằng các chỉ số phù hợp như độ phủ điểm bán, tỷ lệ có hàng, thời gian hoàn tất đơn, chi phí giao hàng hoặc tỷ lệ giao hàng thành công. Một kênh có doanh số lớn chưa chắc là kênh tối ưu nếu chi phí phục vụ quá cao hoặc trải nghiệm khách hàng không phù hợp với định vị.
Các thành phần marketing cơ bản không hoạt động độc lập mà tạo thành một chuỗi quyết định liên kết. Nghiên cứu thị trường giúp hiểu khách hàng; phân khúc và lựa chọn thị trường mục tiêu xác định doanh nghiệp phục vụ ai; sản phẩm tạo ra giá trị; giá thiết lập điều kiện trao đổi; truyền thông làm cho giá trị được nhận biết; phân phối bảo đảm khách hàng có thể tiếp cận và nhận giá trị đó.
Mô hình 4P — Product, Price, Place và Promotion — vẫn là khung nền tảng để tổ chức các công cụ marketing. Khi đặt 4P sau nghiên cứu thị trường và lựa chọn khách hàng mục tiêu, doanh nghiệp có thể nhìn rõ hơn toàn bộ cơ chế của hoạt động marketing: hiểu thị trường trước, lựa chọn người cần phục vụ, tạo giá trị phù hợp rồi đưa giá trị đó đến khách hàng bằng một hệ thống nhất quán.
